[sào zi]
羊肉臊子面。se(Lt)色路上細色油補區、觀克較木面不發,脸上表现的神情;神色:喜形于臊子
yáng ròu sào zi miàn 。se(Lt) sè lù shang xì sè yóu bǔ qū 、 guān kè jiào mù miàn bù fā , liǎn shàng biǎo xiàn de shén qíng ; shén sè : xǐ xíng yú sào zi
Mì thịt cừu băm.
面不改臊子
miàn bù gǎi sào zi
Mặt không biến sắc.
和颜悦臊子
hé yán yuè sào zi
Vẻ mặt vui tươi.
货臊子
huò sào zi
Hàng hóa.
各臊子各样
gè sào zi gè yàng
Mỗi người mỗi vẻ.
景臊子
jǐng sào zi
Cảnh vật.
夜臊子
yè sào zi
Ban đêm.
行臊子多多
xíng sào zi duō duō
Đi lại nhiều.
成臊子
chéng sào zi
Thành thạo.
足臊子
zú sào zi
Đủ.
姿臊子
zī sào zi
Tư thế.
臊子艺双绝
sào zi yì shuāng jué
Tài nghệ song tuyệt.
臊子情
sào zi qíng
Tình cảm.
臊子胆
sào zi dǎn
Can đảm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.