[sào]
táo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
臊子sào zi
thịt băm hoặc thịt thái hạt lựu
臊气sào qì
táo khí
mùi hôi thối; mùi khai; mùi nước tiểu
臊腥sào xīng
táo tinh
mùi hôi; mùi thối
羞臊xiū sào
tu táo
Ngượng ngùng, xấu hổ; làm cho xấu hổ
扯臊chě sào
xả táo
Nói bậy, nói càn (lời mắng)
腥臊xīng sào
tinh táo
Vừa tanh vừa hôi
害臊hài sào
hại táo
e thẹn; cảm thấy xấu hổ
没羞没臊méi xiū méi sào
một tu một táo
không biết xấu hổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.