[shān]
thiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膻中shān zhōng
thiên trung
Đan điền (Đông y: vùng giữa ngực và bụng)
如蚁附膻rú yǐ fù shān
như nghĩ phụ thiên
như kiến bu theo mùi hôi; đám đông chạy theo người giàu và quyền lực; đám đông chạy theo rác rưởi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.