[gé]
cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
膈应gé yìng
cách ứng
khó chịu; cảm thấy ghê tởm; làm kinh tởm
膈肌gé jī
cách cơ
cơ hoành
膈膜gé mó
cách mạc
横膈héng gé
hoành cách
横膈膜héng gé mó
hoành cách mạc
橫膈膜héng gé mó
Tên cũ của cơ hoành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.