[héng gé]
hoành cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横膈膜héng gé mó
hoành cách mạc
cơ hoành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.