[tuǐ hào]
thối hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腿号箍tuǐ hào gū
thối hiệu cô
xem 腿號|腿号[tui3 hao4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.