[téng fēi]
đằng phi
石壁上刻着腾飞起舞的龙
shí bì shàng kè zhe téng fēi qǐ wǔ de lóng
Trên vách đá khắc hình rồng đang bay lượn
经济腾飞
jīng jì téng fēi
Kinh tế cất cánh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.