汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腾贵 (téng guì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腾贵
【騰貴】
[téng guì]
đằng quý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Giá cả tăng vọt
Ví dụ
百物腾贵
bǎi wù téng guì
Vạn vật đắt đỏ
Từ ghép
0 từ chứa “腾贵”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
(物价)飞涨
百物~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腾
téng
đằng
Nhảy vọt, bay lên, bốc lên; Sôi, bùng lên, náo động; Di chuyển, trao đổi, lặp đi lặp lại
贵
guì
quý
có giá trị cao, đáng trân trọng; quý giá; giá cả cao, tốn kém; có địa vị cao, quyền lực, sang trọng