汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腾涌 (téng yǒng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腾涌
【騰湧】
[téng yǒng]
đằng dũng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chảy mạnh, tuôn ra
Ví dụ
水势腾涌
shuǐ shì téng yǒng
Nước dâng cao
Từ ghép
0 từ chứa “腾涌”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
水流迅急涌出
水势~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腾
téng
đằng
Nhảy vọt, bay lên, bốc lên; Sôi, bùng lên, náo động; Di chuyển, trao đổi, lặp đi lặp lại
涌
yǒng
dũng
Phun trào, trào ra, chảy ra mạnh mẽ; Nổi lên, xuất hiện với số lượng lớn; Cuộn trào, dâng lên mãnh liệt