[yǒng]
dũng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涌入yǒng rù
dũng nhập
đổ vào; dòng người đổ vào
涌出yǒng chū
dũng xuất
phun ra; tràn ra; chảy ra
涌泉yǒng quán
dũng tuyền
suối phun
涌流yǒng liú
dũng lưu
phun trào; phun ra
涌浪yǒng làng
dũng lãng
sóng cồn; sóng lớn; sóng dâng
涌溢yǒng yì
dũng dật
trào lên; tràn ra
涌现yǒng xiàn
dũng hiện
xuất hiện số lượng lớn; nổi lên; xuất hiện một cách nổi bật
涌起yǒng qǐ
dũng khởi
trào lên; sôi trào; phun ra
涌进yǒng jìn
dũng tiến
tràn vào; tràn ngập; ùa vào
浪涌làng yǒng
lãng dũng
tăng vọt
泉涌quán yǒng
tuyền dũng
phun trào
汹涌xiōng yǒng
hung dũng
trào dâng mãnh liệt; cuộn trào
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.