[téng nuó]
đằng na
把仓库里的东西腾挪—下好放水泥
bǎ cāng kù lǐ de dōng xī téng nuó — xià hǎo fàng shuǐ ní
Dọn đồ trong kho ra một chút để chứa xi măng
专款专用,不得任意腾挪
zhuān kuǎn zhuān yòng , bù dé rèn yì téng nuó
Tiền có mục đích sử dụng riêng, không được tùy tiện chuyển dịch
腾挪自如
téng nuó zì rú
Di chuyển linh hoạt