[yú]
du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丰腴fēng yú
phong du
đầy đặn; tròn trịa; nghĩa bóng: đất đai màu mỡ
膏腴gāo yú
cao du
Phì nhiêu
肥腴féi yú
phì du
Phì nhiêu; béo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.