汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
膏腴 (gāo yú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
膏腴
[gāo yú]
cao du
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phì nhiêu
Ví dụ
膏腴之地
gāo yú zhī dì
vùng đất màu mỡ
Từ ghép
0 từ chứa “膏腴”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
肥腴
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉肥沃
~之地
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
膏
gāo
cao
Chất đặc sệt, thường dùng để bôi, thoa hoặc uống; Xức, bôi chất lỏng hoặc chất sệt lên; Nấu thành cao, cô đặc
腴
yú
du
Béo tốt, đầy đặn, tròn trịa; Màu mỡ, phì nhiêu (đất đai)