[yāo zǐ]
yêu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
转腰子zhuǎn yāo zǐ
chuyển yêu tử
đi đi lại lại lo lắng; nói một cách gián tiếp; vòng vo tam quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.