汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腰花 (yāo huā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腰花
[yāo huā]
yêu hoa
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thái (làm từ thận lợn, cừu...) cắt thành miếng nhỏ có hoa văn để nấu ăn
Ví dụ
熘腰花儿
liū yāo huā ér
Món thận xào
Từ ghép
0 từ chứa “腰花”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(〜 )用猪、羊等的腰子划出交叉花纹后切成的小块儿,供做菜肴
熘~儿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腰
yāo
yêu
Phần giữa thân người, giữa ngực và hông; eo, lưng dưới; Phần giữa của một vật dài; chỗ giữa; Cúi người, gập người
花
huā
hoa
Thực vật có hoa, bộ phận sinh sản của cây; Hình trang trí, họa tiết; Tiêu phí, sử dụng tiền bạc