[shù]
thú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腧六shù liù
thú lục
Huyệt vị trên cơ thể; số lượng (danh từ, đại từ)
腧穴shù xué
thú huyệt
huyệt châm cứu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.