[guó wō]
quắc oa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腘窝囊肿guó wō nang zhǒng
quắc oa nang trũng
U nang Baker hoặc u nang khoeo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.