[guó]
quắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腘窝guó wō
quắc oa
khoeo; hõm sau đầu gối
腘肌guó jī
quắc cơ
cơ khoeo
腘动脉guó dòng mài
quắc động mạch
động mạch khoeo
腘绳肌guó shéng jī
quắc thừng
gân kheo
腘静脉guó jìng mài
quắc tĩnh mạch
tĩnh mạch khoeo
腘旁腱肌guó páng jiàn jī
quắc bàng kiện cơ
gân kheo; xem thêm 膕繩肌|腘绳肌[guo2 sheng2 ji1]
腘窝囊肿guó wō nang zhǒng
quắc oa nang trũng
U nang Baker hoặc u nang khoeo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.