[wàn zǐ]
oản tử
手腕子
shǒu wàn zǐ
Cổ tay.
脚腕子
jiǎo wàn zǐ
Mắt cá chân.
脚腕子jiǎo wàn zǐ
cước oản tử
xem 腳腕|脚腕[jiao3 wan4]
腿腕子tuǐ wàn zǐ
thối oản tử
Mắt cá chân
手腕子shǒu wàn zǐ
thủ oản tử
cổ tay
掰腕子bāi wàn zǐ
bẻ oản tử
vật tay
胳膊腕子gē bo wàn zǐ
Cổ tay