[shǒu wàn]
thủ oản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手腕子shǒu wàn zǐ
thủ oản tử
cổ tay
手腕式shǒu wàn shì
thủ oản thức
dạng đeo tay
玩手腕wán shǒu wàn
ngoạn thủ oản
chơi chiêu; trò chính trị
耍手腕shuǎ shǒu wàn
soạ thủ oản
chơi chiêu; xoay xở
掰手腕bāi shǒu wàn
bẻ thủ oản
vật tay
外交手腕wài jiāo shǒu wàn
ngoại giao thủ oản
khéo léo ngoại giao