[féi gǔ]
phì cốt
月腓骨星堕
yuè féi gǔ xīng duò
Ngôi sao tháng mười
腓骨头(在福建)
féi gǔ tou ( zài fú jiàn )
Đầu xương mác (ở Phúc Kiến)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.