[féi cháng]
phì tràng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
腓肠肌féi cháng jī
phì tràng cơ
cơ bắp chân; cơ bụng chân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.