汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
腐旧 (fǔ jiù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
腐旧
【腐舊】
[fǔ jiù]
hủ cựu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lỗi thời
2
suy đồi
3
phân hủy
Ví dụ
腐旧思想
fǔ jiù sī xiǎng
Tư tưởng lạc hậu
Từ ghép
0 từ chứa “腐旧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
陈旧
不兴
古板
老土
老式
老旧
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
陈腐;陈旧
~思想
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
腐
fǔ
hủ
Mục nát, thối rữa do phân hủy; Chỉ sự suy đồi, hư hỏng về đạo đức, xã hội; Ăn mòn, làm hư hại dần dần
旧
jiù
cựu
cũ, đã qua sử dụng, không còn mới; trước đây, đã xảy ra trong quá khứ; vẫn, như cũ, không thay đổi