[liǎn miàn]
kiểm diện
看我的脸面,不要生他的气了
kàn wǒ de liǎn miàn , bú yào shēng tā de qì le
Nể mặt tôi, đừng giận anh ta nữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.