[liǎn ruǎn]
kiểm nhuyễn
他一向脸软,总是不好意思拒绝别人的要求
tā yí xiàng liǎn ruǎn , zǒng shì bù hǎo yì si jù jué bié rén de yāo qiú
Anh ta vốn mềm lòng, luôn ngại từ chối yêu cầu của người khác
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.