[liǎn pán ér]
kiểm bàn nhi
圆脸盘儿
yuán liǎn pán ér
Khuôn mặt tròn
大脸盘儿。也说脸盘子
dà liǎn pán ér 。 yě shuō liǎn pán zi
Khuôn mặt to. Cũng nói là mặt cái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.