[liǎn rè]
kiểm nhiệt
她听大娘说要给她介绍对象,觉得有些脸热
tā tīng dà niáng shuō yào gěi tā jiè shào duì xiàng , jué de yǒu xiē liǎn rè
Nghe bà nói muốn giới thiệu đối tượng cho mình, cô ấy cảm thấy hơi nóng mặt
他脸热,好(hdo)说话
tā liǎn rè , hǎo (hdo) shuō huà
Anh ta mặt đỏ tía tai, dễ nói chuyện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.