[tuō luò]
thoát lạc
毛发脱落
máo fà tuō luò
Rụng lông
牙齿脱落
yá chǐ tuō luò
Rụng răng
门上的油漆已经脱落
mén shàng de yóu qī yǐ jīng tuō luò
Lớp sơn trên cửa đã bong ra
字句脱落
zì jù tuō luò
Chữ nghĩa bị sót, sai
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.