[tuō gǎo]
thoát cảo
这本书已经脱稿
zhè běn shū yǐ jīng tuō gǎo
Cuốn sách này đã hoàn thành bản thảo
脱稿演讲
tuō gǎo yǎn jiǎng
diễn thuyết không cần kịch bản
脱稿汇报工作
tuō gǎo huì bào gōng zuò
báo cáo công việc không cần kịch bản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.