[tuō xiāng]
thoát tương
这几天她都累脱相了
zhè jǐ tiān tā dōu lèi tuō xiāng le
Mấy hôm nay cô ấy mệt đến biến dạng
长期的病痛折磨,使他都脱了相了
cháng qī de bìng tòng zhé mó , shǐ tā dōu tuō le xiāng le
Sự hành hạ của bệnh tật kéo dài khiến anh ta biến dạng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.