[tuō bān]
thoát ban
邮件脱班飞机脱班了两个小时
yóu jiàn tuō bān fēi jī tuō bān le liǎng gè xiǎo shí
Chuyến thư bị trễ, máy bay trễ hai tiếng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.