[tuō qī]
thoát kỳ
脱期交货
tuō qī jiāo huò
giao hàng chậm hạn
由于装订不及,造成杂志脱期
yóu yú zhuāng dìng bù jí , zào chéng zá zhì tuō qī
Do đóng tập không kịp nên tạp chí bị chậm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.