[tuō shǒu]
thoát thủ
用力一扔,石块脱手飞出去の稿子已脱手,即日可寄出
yòng lì yì rēng , shí kuài tuō shǒu fēi chū qù の gǎo zǐ yǐ tuō shǒu , jí rì kě jì chū
Ném mạnh một cái, hòn đá văng ra khỏi tay; bản thảo đã gửi đi, có thể gửi ngay trong ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.