汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
脱帽 (tuō mào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脱帽
【脫帽】
[tuō mào]
thoát mạo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tháo mũ (thường biểu thị sự kính trọng)
Ví dụ
一致敬
yí zhì jìng
Đồng lòng kính trọng
Từ ghép
0 từ chứa “脱帽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
摘下帽子(大都表示恭敬)
一致敬
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
脱
tuō
thoát
rụng, rơi ra, bong ra; cởi bỏ, tháo bỏ; thoát khỏi, thoát ly
帽
mào
mạo
Vật đội đầu để che nắng, mưa hoặc trang trí; Phần của mũ che các bộ phận trên đầu; Đội mũ; che đậy