[tuō kǒu]
thoát khẩu
脱口而出脱口成章
tuō kǒu ér chū tuō kǒu chéng zhāng
Nói năng lưu loát, ứng khẩu thành thơ
脱口秀tuō kǒu xiù
thoát khẩu tú
talk show; hài độc thoại
脱口而出tuō kǒu ér chū
thoát khẩu nhi xuất
thốt ra; lỡ lời
发脱口齿fā tuō kǒu chǐ
phát thoát khẩu xỉ
cách phát âm; phát âm rõ ràng