汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
脱卸 (tuō xiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脱卸
【脫卸】
[tuō xiè]
thoát tá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
trốn tránh trách nhiệm
2
lẩn tránh
Ví dụ
脱卸罪责
tuō xiè zuì zé
Thoát tội
Từ ghép
0 từ chứa “脱卸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
偷安
推诿
诿责
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
摆脱;推卸(责任)
~罪责
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
脱
tuō
thoát
rụng, rơi ra, bong ra; cởi bỏ, tháo bỏ; thoát khỏi, thoát ly
卸
xiè
tá
Dỡ bỏ, tháo gỡ, gỡ xuống; Từ bỏ, rời khỏi (chức vụ, trách nhiệm); Tẩy trang, cởi bỏ trang phục, trang sức