[pāo]
phao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
尿脬niào pāo
niệu phao
bàng quang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.