[jiǎo bù]
cước bộ
脚步大
jiǎo bù dà
Bước chân to
放轻脚步
fàng qīng jiǎo bù
Bước chân nhẹ
嚓嚓的脚步声
chā chā de jiǎo bù shēng
Tiếng bước chân sột soạt
站稳脚步zhàn wěn jiǎo bù
trạm ổn cước bộ
có chỗ đứng vững chắc; tự mình ổn định
放慢脚步fàng màn jiǎo bù
phóng mạn cước bộ
giảm nhịp độ; làm chậm lại