[jiǎo bǎn]
cước bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
铁脚板tiě jiǎo bǎn
thiết cước bản
chân giỏi đi; người giỏi đi
踢脚板tī jiǎo bǎn
thích cước bản
ván chân tường; ván ốp chân tường
搁脚板gē jiǎo bǎn
các cước bản
chỗ gác chân