[luán]
luyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
禁脔jìn luán
cấm luyến
tài sản độc quyền; lĩnh vực cấm
尝鼎一脔cháng dǐng yì luán
thường đỉnh nhất luyến
Nếm một miếng thịt trên vạc, biết được mùi vị cả vạc thịt; ví theo bộ phận suy ra toàn thể.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.