汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
禁脔 (jìn luán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
禁脔
【禁臠】
[jìn luán]
cấm luyến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tài sản độc quyền
2
lĩnh vực cấm
Ví dụ
视为禁脔
shì wèi jìn luán
Xem như là đồ cấm.
Từ ghép
0 từ chứa “禁脔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈书〉别人不得食用的美味肉块,泛指独自占有而不容别人分享的东西
视为~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
禁
jìn
cấm
Cấm đoán, ngăn cấm, không cho phép; Giam giữ, quản thúc, hạn chế tự do; Lệnh cấm, điều cấm
脔
luán
luyến
thịt gầy; thịt cắt lát