脑血栓 (nǎo xuè shuān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脑血栓【腦血栓】
[nǎo xuè shuān]
não huyết xuyên
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
(Danh từ) Bệnh, do xơ cứng động mạch não, độ nhớt máu cao, v.v., hình thành huyết khối trong mạch máu não, cản trở dòng máu chảy bình thường. Phát bệnh tương đối chậm, triệu chứng thường nhẹ, có người xuất hiện tê đầu và chi, nặng có thể xuất hiện liệt nửa người và mất ngôn ngữ
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.