脑磷脂 (nǎo lín zhī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
脑磷脂【腦磷脂】
[nǎo lín zhī]
não lân chi
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
(Danh từ) Một loại phospholipid, cấu tạo từ glycerol, axit béo, axit photphoric ethanolamine, là chất rắn không màu, hàm lượng cao trong não, tế bào thần kinh, đậu nành, là thành phần cấu tạo quan trọng của màng tế bào và màng bào quan
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.