[lín]
lân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
磷石lín shí
lân thạch
mica, muscovite; Muscovitum
磷矿lín kuàng
lân khoáng
quặng phốt phát
磷脂lín zhī
lân chi
phospholipid
磷光lín guāng
lân quang
sự lân quang
磷火lín huǒ
lân hoả
sự lân quang
磷肥lín féi
lân phì
phân bón photphat
磷酸lín suān
lân toan
axit photphoric
磷化钙lín huà gài
lân hoá cái
canxi phốt phát
磷灰石lín huī shí
lân hôi thạch
apatit; đá vôi chứa phốt phát
磷灰粉lín huī fěn
lân hôi phấn
apatit
磷矿石lín kuàng shí
lân khoáng
quặng phốt phát
磷酸钙lín suān gài
lân toan cái
canxi photphat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.