[nǎo bìng]
não bệnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电脑病毒diàn nǎo bìng dú
điện não bệnh độc
virus máy tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.