[nǎo guā]
não qua
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑瓜儿nǎo guā ér
não qua nhi
biến thể er hoá của 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
脑瓜子nǎo guā zǐ
não qua tử
xem 腦瓜|脑瓜[nao3 gua1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.