[nǎo zhī]
não trấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
绞脑汁jiǎo nǎo zhī
giảo não trấp
vắt óc suy nghĩ
绞尽脑汁jiǎo jìn nǎo zhī
giảo tận não trấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.