[zhī]
trấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汁法zhī fǎ
trấp pháp
Dùng pháp thuật đấu nhau; dùng mưu mẹo, đấu đá ngầm
汁水zhī shuǐ
trấp thuỷ
nước ép
汁液zhī yè
trấp dịch
nước ép
汁拱zhī gǒng
trấp củng
Đấu củng (kiến trúc)
橙汁chéng zhī
tranh trấp
nước ép cam
乳汁rǔ zhī
nhũ trấp
sữa
汤汁tāng zhī
thang trấp
canh; nước dùng
奶汁nǎi zhī
nãi trấp
sữa từ ngực phụ nữ; sữa
豆汁dòu zhī
đậu trấp
douzhi, đồ uống lên men làm từ đậu xanh xay; sữa đậu nành
出汁chū zhī
xuất trấp
dashi
原汁yuán zhī
nguyên trấp
nước dùng
椰汁yē zhī
dừa trấp
nước dừa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.