[pō zāng shuǐ]
bát tang thuỷ
偏泼脏水
piān pō zāng shuǐ
Vơ bẩn
353贡1。po(妃):PO 1年老的妇女:老太泼脏水
353 gòng 1。po( fēi ):PO 1 nián lǎo de fù nǚ : lǎo tài pō zāng shuǐ
Vơ bẩn
媒泼脏水儿 收生泼脏水
méi pō zāng shuǐ ér shōu shēng pō zāng shuǐ
Vơ bẩn, làm mai
三姑六泼脏水
sān gū liù pō zāng shuǐ
Tam cô lục bà
公泼脏水
gōng pō zāng shuǐ
Vơ bẩn
泼脏水媳
pō zāng shuǐ xí
Con dâu vơ bẩn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.