[zāng luàn]
tang loạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脏乱差zāng luàn chà
tang loạn sai
dơ dáy; sự dơ dáy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.